Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hàng may mặc" (1)
hàng may mặc

Tiếng Anh
Danh từapparel
Họ bán hàng may mặc.
They sell apparel.
Từ liên quan "hàng may mặc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hàng may mặc" (1)
Họ bán hàng may mặc.
They sell apparel.
